CARBODILIITE là gì?
CARBODILITE là chất tạo liên kết ngang dạng nhựa polycarbodiimide gốc nước do công ty Nisshinbo Chemical Inc. (Nhật Bản) phát triển và sản xuất.
Chỉ cần bổ sung một lượng nhỏ vào sơn, mực in, keo dán và chất phủ gốc nước, CARBODILITE sẽ liên kết các phân tử nhựa nền với nhau (liên kết ngang), tạo thành cấu trúc mạng lưới ba chiều, giúp nâng cao khả năng kháng nước, kháng dung môi và độ bám dính của màng phủ và lớp keo.
・ Là nhựa gốc nước có nhóm carbodiimide [ -N=C=N- ] và các đoạn ưa nước
・ Không chứa dung môi phụ (co-solvent), phù hợp cho các sản phẩm đáp ứng quy định về VOC
・ Có nhiều mã sản phẩm với tốc độ phản ứng và pot-life khác nhau, dễ dàng lựa chọn theo mục đích sử dụng
Hình ảnh cấu trúc:

Đặc điểm của CARBODILITE
![]() | ・ An toàn, thân thiện với môi trường – độc tính thấp, sử dụng được cho các sản phẩm đáp ứng quy định về VOC |
| ・ Pot-life dài – có thể sử dụng trong thời gian dài sau khi pha trộn | |
| ・ Phản ứng tốt với axit cacboxylic | |
| ・ Phản ứng ở nhiệt độ phòng – phản ứng liên kết ngang diễn ra từ 20℃ | |
| ・ Cải thiện độ bám dính – tăng độ bám dính trên kim loại, gỗ, thủy tinh, PET, nylon, v.v. | |
| ・ Giữ được độ mềm dẻo – màng phủ vẫn giữ được độ dẻo sau khi liên kết ngang | |
| ・ Dễ phân tán – dễ phối trộn vào công thức gốc nước | |
| ・ Chống thủy phân – hạn chế sự thủy phân của nhựa có chứa liên kết este |
So sánh với các chất tạo liên kết ngang khác
Các chất tạo liên kết ngang gốc nước thông thường đều có điểm yếu ở độc tính, pot-life hoặc nhiệt độ đóng rắn. CARBODILITE đáp ứng đồng thời độc tính thấp, đóng rắn ở nhiệt độ phòng và pot-life đủ dài.
| Chất tạo liên kết ngang | Độc tính (an toàn) | Khả năng phản ứng | Pot-life | Nhiệt độ phản ứng |
| Aziridine | Kém | Rất tốt | Kém | Thấp |
| Isocyanate khóa (blocked) | Trung bình | Tốt | Rất tốt | Từ 120℃ |
| Isocyanate phân tán nước | Kém | Rất tốt | Kém | Thấp |
| Melamine | Kém | Trung bình | Rất tốt | Từ 140℃ |
| Epoxy gốc nước | Kém | Trung bình | Trung bình | Từ 80℃ |
| Oxazoline | Rất tốt | Kém | Tốt | Từ 80℃ |
| CARBODILITE | Rất tốt | Tốt | Tốt | Từ 20℃ |
CARBODILITE qua dữ liệu thử nghiệm
・ Pot-life dài: Sau khi trộn với nhựa và bảo quản 28 ngày ở nhiệt độ phòng, khả năng liên kết ngang hầu như được duy trì. Trong khi đó, aziridine và isocyanate giảm mạnh chỉ sau vài ngày.
・ Đóng rắn ở nhiệt độ phòng: Với màng phủ trên gỗ đóng rắn ở nhiệt độ phòng, CARBODILITE ở tỷ lệ bổ sung 5% cho khả năng kháng dung môi và kháng hóa chất tương đương isocyanate (8%) và aziridine (2%).
・ Độ bám dính: Trong thử nghiệm bám dính của màng phủ acrylic trên màng OPP, E-02 và SV-02 cho kết quả bong tróc ít hơn so với isocyanate và aziridine.
※Các số liệu là giá trị thử nghiệm, không phải giá trị đảm bảo. Vui lòng liên hệ để nhận dữ liệu đánh giá chi tiết.
Cơ chế phản ứng
Nhóm carbodiimide trong CARBODILITE phản ứng với axit cacboxylic trong nhựa nền (polymer), tạo thành liên kết N-acylurea và hình thành cấu trúc mạng lưới ba chiều. Cấu trúc mạng lưới này giúp cải thiện khả năng kháng nước và kháng dung môi.
※CARBODILITE phát huy hiệu quả khi tạo liên kết ngang với axit cacboxylic. Vui lòng kiểm tra nhựa nền có chứa axit cacboxylic hay không.

Lý do pot-life dài
Thông thường, nhóm carbodiimide phản ứng với axit cacboxylic ngay ở nhiệt độ phòng. Tuy nhiên, trong dung dịch, nhóm carbodiimide của CARBODILITE được các đoạn ưa nước bao bọc và phân tán, nên không phản ứng ngay sau khi pha trộn. Sau khi thi công, nước bay hơi thì phản ứng mới diễn ra và tạo thành màng phủ có liên kết ngang.

Lý do độ bám dính được cải thiện
Nhóm carbodiimide tương tác với các nhóm phân cực như nhóm hydroxyl (-OH) trên bề mặt vật liệu, đồng thời phản ứng với axit cacboxylic trên bề mặt. Nhờ đó, độ bám dính trên PET, gỗ, thủy tinh, kim loại, nylon, v.v. được cải thiện.

Nhựa áp dụng
・ PUD (polyurethane phân tán)
・ Nhũ tương acrylic
・ Nhựa biến tính axit cacboxylic (latex SBR, NBR, v.v.)
・Polyester phân tán trong nước
Ứng dụng chính
Chất phủ, sơn, mực in và keo dán cho gỗ, kim loại, sợi dệt, da, nhựa và cao su
Danh mục sản phẩm
| Mã sản phẩm | Ngoại quan | Hàm lượng rắn | pH | Độ nhớt (mPa・s)※1 | Đương lượng NCN※2 | Đặc điểm |
| V-02 | Dung dịch nước (vi mixen) | 40% | 9–12 | 90 | 590 | Loại tiêu chuẩn |
| V-02-L2 | Dung dịch nước (vi mixen) | 40% | 8–11 | 70 | 385 | NCN cao |
| SV-02 | Dung dịch nước (vi mixen) | 40% | 8–11 | 90 | 430 | Mật độ liên kết ngang cao |
| V-10 | Dung dịch nước (vi mixen) | 40% | 9–12 | 75 | 410 | Đóng rắn nhanh |
| E-02 | Nhũ tương (không chứa chất nhũ hóa) | 40% | 8–11 | 10 | 445 | Pot-life dài |
| E-05 (Mới) | Phân tán (có chất hoạt động bề mặt) | 41,3% | 8,0–11,5 | ≤200 | 310 | NCN cao, pot-life rất dài |
| E-07S (Mới) | Nhũ tương | ― | 9–12 | <200 | ― | Độ cứng màng phủ, pot-life dài |
| E-09S (Mới) | Nhũ tương | ― | 7,5–11,0 | 50–300 | ― | Liên kết ngang ở nhiệt độ thấp |
Các mã từ V-02 đến E-05 không chứa dung môi phụ (dung môi là nước khử ion). Hàm lượng rắn của E-05 bao gồm 1,3% chất hoạt động bề mặt.
※1 Giá trị đo thực tế ※2 Giá trị tính toán. Giá trị càng nhỏ thì lượng bổ sung cần thiết để đạt cùng hiệu quả càng ít.
Cách lựa chọn mã sản phẩm
![basic product difference]()
Trục ngang của biểu đồ thể hiện tốc độ phản ứng và pot-life (càng sang trái phản ứng càng nhanh, pot-life càng ngắn; càng sang phải phản ứng càng chậm, pot-life càng dài), trục dọc thể hiện số nhóm chức. E-07S và E-09S không có trong biểu đồ.
・ Muốn đóng rắn nhanh → V-10
・ Muốn tăng mật độ liên kết ngang → SV-02
・ Muốn hàm lượng NCN cao → V-02-L2
・ Muốn dùng loại tiêu chuẩn → V-02
・ Muốn pot-life dài → E-02
・ Muốn hàm lượng NCN cao và pot-life đặc biệt dài → E-05
・ Muốn tăng độ cứng màng phủ và có pot-life dài → E-07S
・ Muốn tạo liên kết ngang ở nhiệt độ thấp → E-09S
E-05 có đương lượng NCN nhỏ hơn E-02 (310/445), về lý thuyết chỉ cần lượng bổ sung ít hơn khoảng 30% so với E-02 để đạt hiệu quả tương đương.
Ứng dụng cho bao bì thực phẩm・ FDA (Hoa Kỳ): V-02, V-02-L2, SV-02 có thể sử dụng cho keo dán bao bì thực phẩm (tiếp xúc gián tiếp) theo FDA 21CFR175.105. Nhựa nền cũng cần là PUD đáp ứng quy định này.
・ Quy định của Thụy Sĩ: V-02, V-02-L2, SV-02 có thể sử dụng cho mực in bao bì theo Quy định của Thụy Sĩ (Swiss Ordinance).
Hướng dẫn sử dụng
・ Tỷ lệ bổ sung khuyến nghị: khoảng 3–7% (tính theo hàm lượng rắn CARBODILITE) so với tổng công thức
・ Để phản ứng nhanh hơn: tăng nhiệt độ đóng rắn
・ Để kéo dài pot-life: tăng pH bằng chất trung hòa (amoniac, amin)
※Phản ứng liên kết ngang không xảy ra khi dùng chất trung hòa gốc hydroxit kim loại.
※Với công thức chứa dung môi gốc glycol, pot-life có thể không được kéo dài.
Liên hệ GSI Creos Việt Nam để nhận mẫu thử và tư vấn kỹ thuật
Chúng tôi hỗ trợ từ cung ứng tại Việt Nam đến tư vấn công thức phối trộn bằng tiếng Việt và tiếng Nhật.
・ Điện thoại: (+84) 24-3350-5053
・ Email: ghn@gsicreos.com.vn
・ Form liên hệ: https://gsicreos.com.vn/lien-he
Nếu Quý khách đang tìm chất chống thủy phân cho nhựa phân hủy sinh học hoặc polyester, vui lòng tham khảo thêm Carbodilite Powder Series (CARBODILITE dạng bột).
Các số liệu trong trang này là giá trị đại diện thu được bằng phương pháp đáng tin cậy, không phải giá trị đảm bảo, và có thể thay đổi do cải tiến sản phẩm.



